telecom hotel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa nhà chứa thiết bị viễn thông: "telecom hotel" (khách sạn viễn thông) một tòa nhà chuyên dụng được thiết kế để lưu trữ vận hành các thiết bị viễn thông, chẳng hạn như máy chủ, bộ định tuyến, cáp quang. Các tòa nhà này thường hệ thống điện dự phòng, làm mát, bảo mật cao để đảm bảo hoạt động liên tục của mạng lưới.
    • Mục tiêu chiến lược: Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, "telecom hotel" có thể mục tiêu tấn công đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì liên lạc.
dụ sử dụng
  • (Khách sạn viễn thôngtrung tâm thành phố chứa máy chủ cho nhiều nhà cung cấp internet.)
  • (Trong chiến tranh, kẻ thù đã nhắm vào các khách sạn viễn thông để phá vỡ mạng lưới liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a prime target for bombing": mục tiêu hàng đầu cho các cuộc ném bom.
    • The telecom hotels are prime targets for bombing because they control critical infrastructure. (Các khách sạn viễn thông mục tiêu hàng đầu cho các cuộc ném bom chúng kiểm soát cơ sở hạ tầng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telecom center (danh từ): trung tâm viễn thông, thường nhỏ hơn hoặc ít chuyên dụng hơn.
    • The telecom center was upgraded with new fiber optic cables. (Trung tâm viễn thông đã được nâng cấp với cáp quang mới.)
  • Data center (danh từ): trung tâm dữ liệu, thường tập trung vào lưu trữ máy tính hơn thiết bị viễn thông.
    • The company built a new data center to store its customer information. (Công ty đã xây dựng một trung tâm dữ liệu mới để lưu trữ thông tin khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrier hotel: khách sạn nhà mạng, một thuật ngữ tương tự trong ngành viễn thông.
    • The carrier hotel provides space for multiple telecom companies to interconnect. (Khách sạn nhà mạng cung cấp không gian cho nhiều công ty viễn thông kết nối với nhau.)
  • Colocation center: trung tâm đồng đặt, nơi các công ty thuê không gian để đặt thiết bị.
    • The colocation center offers high-speed internet and backup power. (Trung tâm đồng đặt cung cấp internet tốc độ cao nguồn điện dự phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "telecom hotel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "telecom hotel".
telecom hotel
Telecom hotels are essential for modern communication networks.